熙績

xī jì hi tích

Hán Việt: hi tích · Pinyin: xī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弘扬功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弘扬功业。