熙載 xī zài · hi tái Hán Việt: hi tái · Pinyin: xī zài Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 載 (tái)Pinyinxī zàiHán Việthi táiCấu tạo熙 + 載 · hi + tái nghĩa thành phần: hi + tái