熙雍 xī yōng · hi ung Hán Việt: hi ung · Pinyin: xī yōng Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 雍 (ung)Pinyinxī yōngHán Việthi ungCấu tạo熙 + 雍 · hi + ung nghĩa thành phần: hi + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和乐貌。Tân Hoa Tự Điển 1.和乐貌。