熟口 shú kǒu · thục khẩu Hán Việt: thục khẩu · Pinyin: shú kǒu Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 口 (khẩu)Pinyinshú kǒuHán Việtthục khẩuCấu tạo熟 + 口 · thục + khẩu nghĩa thành phần: thục + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娴于唱曲的人; 习常的说法。Tân Hoa Tự Điển 1.娴于唱曲的人。 2.习常的说法。