熟味 shú wèi · thục vị Hán Việt: thục vị · Pinyin: shú wèi Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 味 (vị)Pinyinshú wèiHán Việtthục vịCấu tạo熟 + 味 · thục + vị nghĩa thành phần: thục + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仔细体会。Tân Hoa Tự Điển 1.仔细体会。