熟和

shú hé thục hòa

Hán Việt: thục hòa · Pinyin: shú hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搅拌调匀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搅拌调匀。

Eng

  • Cihui 熟和 hóuhuo s.v. <topo.> acquainted with (sb.)