熟嘴

shú zuǐ thục chủy

Hán Việt: thục chủy · Pinyin: shú zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴巴很會說話。《西遊記》第二○回:「那老兒聽得這篇言語,哈哈笑道:『原來是個撞頭化緣的熟嘴兒和尚。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能说会道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能说会道。