熟地黃 shú dì huáng · thục địa hoàng Hán Việt: thục địa hoàng · Pinyin: shú dì huáng Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 地 (địa) + 黃 (hoàng)Pinyinshú dì huángHán Việtthục địa hoàngCấu tạo熟 + 地 + 黃 · thục + địa + hoàng nghĩa thành phần: thục + địa + hoàng