熟地黄

shú dì huángthục địa hoàng

Hán Việt: thục địa hoàng · Pinyin: shú dì huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

熟地²。

Cấu tạo: 熟 (thục) + 地 (địa) + 黃 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟地²。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地黃牛 · 地黄牛 · 地黄 · 熟地 · 熟地儿