熟復

shú fù thục phục

Hán Việt: thục phục · Pinyin: shú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反复熟习; 谓亲切,关怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复熟习。 2.谓亲切,关怀。