熟套

thục sáo

Hán Việt: thục sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (sáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老套。《紅樓夢》第一回:「再者亦令世人換新眼目,不比那些胡牽亂扯忽離忽遇,滿紙才人淑女、子建文君、紅娘小玉等,通共熟套之舊稿。」