熟嫺 shú xián · thục nhàn Hán Việt: thục nhàn · Pinyin: shú xián Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 嫺 (nhàn)Pinyinshú xiánHán Việtthục nhànCấu tạo熟 + 嫺 · thục + nhàn nghĩa thành phần: thục + nhàn