熟尋 shú xún · thục tầm Hán Việt: thục tầm · Pinyin: shú xún Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 尋 (tầm)Pinyinshú xúnHán Việtthục tầmCấu tạo熟 + 尋 · thục + tầm nghĩa thành phần: thục + tầm