熟年

shú nián thục niên

Hán Việt: thục niên · Pinyin: shú nián

Tổng quan

năm được mùa

Cấu tạo: (thục) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm được mùa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐年。宋.朱熹〈與江西張漕札子〉:「本軍地瘠民貧,雖號熟年,不免仰食上流諸郡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰年。

Eng

  • Cihui 熟年 húnián n. year of good harvests; bumper year

ja

  • JMdict mature in age and wisdom|middle-aged