熟念 shú niàn · thục niệm Hán Việt: thục niệm · Pinyin: shú niàn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 念 (niệm)Pinyinshú niànHán Việtthục niệmCấu tạo熟 + 念 · thục + niệm nghĩa thành phần: thục + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周密考虑;深思。Tân Hoa Tự Điển 1.周密考虑;深思。EngCihui 熟念 hóuniàn v. read repeatedly