熟成

shú chéng thục thành

Hán Việt: thục thành · Pinyin: shú chéng

Tổng quan

(of wine, cheese, beef etc) to age; to mature

Cấu tạo: (thục) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹成熟。

Eng

  • CC-CEDICT (of wine, cheese, beef etc) to age; to mature
  • Cihui 熟成 húchéng v. ripen

ja

  • JMdict maturing|ripening|aging|ageing|curing