熟戶 shú hù · thục hộ Hán Việt: thục hộ · Pinyin: shú hù Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 戶 (hộ)Pinyinshú hùHán Việtthục hộCấu tạo熟 + 戶 · thục + hộ nghĩa thành phần: thục + hộ