熟戶

shú hù thục hộ

Hán Việt: thục hộ · Pinyin: shú hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指归顺的或发展程度较高的少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指归顺的或发展程度较高的少数民族。