熟搗

shú dǎo thục đảo

Hán Việt: thục đảo · Pinyin: shú dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓捣烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓捣烂。