熟搗 shú dǎo · thục đảo Hán Việt: thục đảo · Pinyin: shú dǎo Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 搗 (đảo)Pinyinshú dǎoHán Việtthục đảoCấu tạo熟 + 搗 · thục + đảo nghĩa thành phần: thục + đảo