熟捣 thục đảo Hán Việt: thục đảo Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 捣 (đảo)Hán Việtthục đảoCấu tạo熟 + 捣 · thục + đảo nghĩa thành phần: thục + đảo