熟是 shú shì · thục thị Hán Việt: thục thị · Pinyin: shú shì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 是 (thị)Pinyinshú shìHán Việtthục thịCấu tạo熟 + 是 · thục + thị nghĩa thành phần: thục + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言如旧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如旧。