熟會 shú huì · thục hội Hán Việt: thục hội · Pinyin: shú huì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 會 (hội)Pinyinshú huìHán Việtthục hộiCấu tạo熟 + 會 · thục + hội nghĩa thành phần: thục + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熟練。《舊唐書.卷一七○.裴度傳》:「且陛下左右前後,忠良至多,亦有熟會典章,亦有飽諳師旅,足得任使。」