熟末 shú mò · thục mạt Hán Việt: thục mạt · Pinyin: shú mò Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 末 (mạt)Pinyinshú mòHán Việtthục mạtCấu tạo熟 + 末 · thục + mạt nghĩa thành phần: thục + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指煮得烂熟的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.指煮得烂熟的食物。