熟橡膠 shú xiàng jiāo · thục tượng giao Hán Việt: thục tượng giao · Pinyin: shú xiàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Pinyinshú xiàng jiāoHán Việtthục tượng giaoCấu tạo熟 + 橡 + 膠 · thục + tượng + giao nghĩa thành phần: thục + tượng + giao