熟歲 shú suì · thục tuế Hán Việt: thục tuế · Pinyin: shú suì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 歲 (tuế)Pinyinshú suìHán Việtthục tuếCấu tạo熟 + 歲 · thục + tuế nghĩa thành phần: thục + tuế