熟泥

shú ní thục nê

Hán Việt: thục nê · Pinyin: shú ní

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过踩炼的细泥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过踩炼的细泥。