熟灰 shú huī · thục hôi Hán Việt: thục hôi · Pinyin: shú huī Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 灰 (hôi)Pinyinshú huīHán Việtthục hôiCấu tạo熟 + 灰 · thục + hôi nghĩa thành phần: thục + hôi