熟狀 shú zhuàng · thục trạng Hán Việt: thục trạng · Pinyin: shú zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 狀 (trạng)Pinyinshú zhuàngHán Việtthục trạngCấu tạo熟 + 狀 · thục + trạng nghĩa thành phần: thục + trạng