熟看 shú kàn · thục khán Hán Việt: thục khán · Pinyin: shú kàn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 看 (khán)Pinyinshú kànHán Việtthục khánCấu tạo熟 + 看 · thục + khán nghĩa thành phần: thục + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细看。Tân Hoa Tự Điển 1.细看。