熟知

shú zhī thục tri

Hán Việt: thục tri · Pinyin: shú zhī

Tổng quan

quen thuộc với

Cấu tạo: (thục) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quen thuộc với

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深知、透澈瞭解。唐.杜甫〈絕句漫興〉九首之二:「熟知茅齋絕低小,江上燕子故來頻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分了解,清楚地知道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十分了解,清楚地知道。

Eng

  • CC-CEDICT to be well acquainted with
  • Cihui to be well acquainted with

ja

  • JMdict being familiar with|having a thorough knowledge of|being well-informed about