熟研 shú yán · thục nghiên Hán Việt: thục nghiên · Pinyin: shú yán Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 研 (nghiên)Pinyinshú yánHán Việtthục nghiênCấu tạo熟 + 研 · thục + nghiên nghĩa thành phần: thục + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细细研磨。Tân Hoa Tự Điển 1.细细研磨。