熟糞 shú fèn · thục phẩn Hán Việt: thục phẩn · Pinyin: shú fèn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 糞 (phẩn)Pinyinshú fènHán Việtthục phẩnCấu tạo熟 + 糞 · thục + phẩn nghĩa thành phần: thục + phẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沤熟的粪肥。Tân Hoa Tự Điển 1.沤熟的粪肥。