熟精

shú jīng thục tinh

Hán Việt: thục tinh · Pinyin: shú jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟習精通。唐.杜甫〈宗武生日〉詩:「熟精文選理,休覓綵衣輕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟习精通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟习精通。

Eng

  • Cihui 熟精 hújīng v.p. practiced; expert; skillful