熟結 shú jié · thục kết Hán Việt: thục kết · Pinyin: shú jié Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 結 (kết)Pinyinshú jiéHán Việtthục kếtCấu tạo熟 + 結 · thục + kết nghĩa thành phần: thục + kết