熟繹 shú yì · thục dịch Hán Việt: thục dịch · Pinyin: shú yì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 繹 (dịch)Pinyinshú yìHán Việtthục dịchCấu tạo熟 + 繹 · thục + dịch nghĩa thành phần: thục + dịch