熟紅 shú hóng · thục hồng Hán Việt: thục hồng · Pinyin: shú hóng Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 紅 (hồng)Pinyinshú hóngHán Việtthục hồngCấu tạo熟 + 紅 · thục + hồng nghĩa thành phần: thục + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深江。Tân Hoa Tự Điển 1.深江。