熟羅 shú luó · thục la Hán Việt: thục la · Pinyin: shú luó Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 羅 (la)Pinyinshú luóHán Việtthục laCấu tạo熟 + 羅 · thục + la nghĩa thành phần: thục + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精细的丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.精细的丝织品。