熟羅

shú luó thục la

Hán Việt: thục la · Pinyin: shú luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以熟絲織成的綾羅,是一種精細的絲織品。《官場現形記》第三二回:「於是又穿了件熟羅長衫,單紗馬掛。」