熟考

shú kǎo thục khảo

Hán Việt: thục khảo · Pinyin: shú kǎo

Tổng quan

sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn, sự nghĩ ra, (triết học) sự tạo khái niệm

Cấu tạo: (thục) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn, sự nghĩ ra, (triết học) sự tạo khái niệm

ja

  • JMdict careful consideration|deliberation|thinking over carefully