熟耰

shú yōu thục ưu

Hán Việt: thục ưu · Pinyin: shú yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细心耕锄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细心耕锄。