熟肚 shú dù · thục đỗ Hán Việt: thục đỗ · Pinyin: shú dù Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 肚 (đỗ)Pinyinshú dùHán Việtthục đỗCấu tạo熟 + 肚 · thục + đỗ nghĩa thành phần: thục + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养过孩子的妇人。Tân Hoa Tự Điển 1.养过孩子的妇人。