熟脫 shú tuō · thục thoát Hán Việt: thục thoát · Pinyin: shú tuō Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 脫 (thoát)Pinyinshú tuōHán Việtthục thoátCấu tạo熟 + 脫 · thục + thoát nghĩa thành phần: thục + thoát Nghĩa EngCihui 熟脫 hútuō s.v. well versed; very familiar with