熟臉 thục kiểm Hán Việt: thục kiểm Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 臉 (kiểm)Hán Việtthục kiểmCấu tạo熟 + 臉 · thục + kiểm nghĩa thành phần: thục + kiểm Nghĩa EngCihui 熟臉 hóuliǎn n. familiar face M:¹zhāng