熟腳 shú jiǎo · thục cước Hán Việt: thục cước · Pinyin: shú jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 腳 (cước)Pinyinshú jiǎoHán Việtthục cướcCấu tạo熟 + 腳 · thục + cước nghĩa thành phần: thục + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熟識的人。《醒世恆言.卷三九.汪大尹火焚寶蓮寺》:「那時暗地隨去,認了住處,尋個熟腳,務耍弄他到手。」