熟艾 shú ài · thục ngải Hán Việt: thục ngải · Pinyin: shú ài Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 艾 (ngải)Pinyinshú àiHán Việtthục ngảiCấu tạo熟 + 艾 · thục + ngải nghĩa thành phần: thục + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揉制细软的陈艾。Tân Hoa Tự Điển 1.揉制细软的陈艾。