熟草 shú cǎo · thục thảo Hán Việt: thục thảo · Pinyin: shú cǎo Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 草 (thảo)Pinyinshú cǎoHán Việtthục thảoCấu tạo熟 + 草 · thục + thảo nghĩa thành phần: thục + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蒸熟的灯心草茎的中心部分。Tân Hoa Tự Điển 1.指蒸熟的灯心草茎的中心部分。