熟菜

shú cài thục thái

Hán Việt: thục thái · Pinyin: shú cài

Tổng quan

thức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)

Cấu tạo: (thục) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煮熟的菜餚。如:「給我來碗飯,和一、兩樣熟菜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经烹调好的菜。多指出售的熟肉食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已经烹调好的菜。多指出售的熟肉食品。

Eng

  • CC-CEDICT cooked food (ready to eat)
  • Cihui cooked food (ready to eat)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

生菜