熟慮

shú lǜ thục lự

Hán Việt: thục lự · Pinyin: shú lǜ

Tổng quan

suy nghĩ cẩn thận

Cấu tạo: (thục) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ cẩn thận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考慮周密。如:「深思熟慮」。《史記.卷七二.穰侯傳》:「秦兵可全,而君制之,何索而不得,何為而不成!願君熟慮之而無行危。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周密地考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周密地考虑。

Eng

  • CC-CEDICT careful thought
  • Cihui careful thought

ja

  • JMdict deliberation|(thoughtful) consideration|to consider a matter carefully