熟衍 shú yǎn · thục diễn Hán Việt: thục diễn · Pinyin: shú yǎn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 衍 (diễn)Pinyinshú yǎnHán Việtthục diễnCấu tạo熟 + 衍 · thục + diễn nghĩa thành phần: thục + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰收。Tân Hoa Tự Điển 1.丰收。